摩尔根
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摩尔根
Morgan (tên)
Giản thể摩尔根
Phồn thể摩爾根
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng