Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩蟹座

Mó xiè zuò

摩蟹座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩蟹座 trong tiếng Việt

Ma Kết (chòm sao và cung hoàng đạo); dùng sai cho 魔羯座

Tra từ liên quan