黧黑
(văn học) tối
(văn học) tối
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Longjing, một quận của Đài Trung 臺中市|台中市[Tai2zhong1 Shi4], Đài Loan
›龙井市Lóng jǐng ShìLongjing, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2bian1…
›龙井茶lóng jǐng cháTrà Long Tỉnh, còn gọi là trà giếng rồng, một loại trà xanh sao chất lượng cao từ khu vực làng Long Tỉnh ở…
›龙亭Lóng tíngquận Long Đình của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], Hà Nam
›龙亭区Lóng tíng qūquận Long Đình của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], Hà Nam
›龙人Lóng rénNgười Rồng, biệt danh của cá nhân có hộp sọ hóa thạch được phát hiện ở Hắc Long Giang năm 1933, được cho là…
›龙利lóng lìcá bơn; cá bơn mắt phải; cá dẹt; xem thêm 鰈|鲽[die2]
›龙利叶lóng lì yèSauropus spatulifolius Beille (cây bụi họ Thầu dầu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.