Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点军點軍

Diǎn jūn

点军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点军 trong tiếng Việt

quận Dianjun của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Tra từ liên quan