Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点点點點

diǎn diǎn

点点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点点 trong tiếng Việt

điểm; vết

Tra từ liên quan