Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点金成铁點金成鐵

diǎn jīn chéng tiě

点金成铁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点金成铁 trong tiếng Việt

  1. biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ)
  2. ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó
Tra từ liên quan