Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点金术點金術

diǎn jīn shù

点金术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点金术 trong tiếng Việt

phép màu của vua Midas; tiếp xúc thành vàng

Tra từ liên quan