Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
专科学校
zhuān kē xué xiào

trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa

Cụm từ
专科院校
zhuān kē yuàn xiào

học viện

Cụm từ
专控
zhuān kòng

kiểm soát độc quyền

Cụm từ
转口
zhuǎn kǒu

tá lý; quá cảnh (hàng hóa); (khẩu ngữ) phủ nhận; rút lời

Khẩu ngữ
砖块
zhuān kuài

gạch

Cụm từ
专款
zhuān kuǎn

quỹ đặc biệt; tiền phân bổ cho mục đích cụ thể

Cụm từ
转来转去
zhuàn lái zhuàn qù

đi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui

Cụm từ
专栏
zhuān lán

chuyên mục đặc biệt

Cụm từ
专利
zhuān lì

bằng sáng chế; điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền; độc quyền

Cụm từ
转脸
zhuǎn liǎn

quay đầu lại; ngay lập tức; trong nháy mắt

Cụm từ
专列
zhuān liè

tàu đặc biệt; viết tắt của 專門列車|专门列车[zhuan1 men2 lie4 che1]

Viết tắt
转捩
zhuǎn liè

xoay chuyển

Cụm từ
转捩点
zhuǎn liè diǎn

bước ngoặt

Cụm từ
专利法
zhuān lì fǎ

luật bằng sáng chế

Cụm từ
专利局
zhuān lì jú

văn phòng bằng sáng chế

Cụm từ
转铃
zhuàn líng

chuông xe đạp (với cơ chế xoay bên trong)

Cụm từ
转铃儿
zhuàn líng r

biến thể er hoá của 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]

Cụm từ
专利权
zhuān lì quán

quyền bằng sáng chế

Cụm từ
专利药品
zhuān lì yào pǐn

thuốc được cấp bằng sáng chế

Cụm từ
撰录
zhuàn lù

biên soạn và ghi chép

Cụm từ
转炉
zhuàn lú

lò chuyển (lò quay trong luyện thép)

Cụm từ
转录
zhuǎn lù

sao chép; sao lại bản ghi

Cụm từ
转轮
zhuàn lún

đĩa quay; bánh xe; rotor; vòng luân hồi trong Phật giáo

Cụm từ
转轮圣帝
zhuǎn lún shèng dì

chuyển luân vương (hoàng đế trong thần thoại Hindu)

Cụm từ
转轮圣王
Zhuàn lún shèng Wáng

Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Cụm từ
转轮手枪
zhuàn lún shǒu qiāng

súng lục ổ xoay

Cụm từ
转轮王
Zhuǎn lún Wáng

Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Cụm từ
传略
zhuàn lüè

bản phác thảo tiểu sử

Cụm từ
转码
zhuǎn mǎ

(máy tính) chuyển mã; chuyển đổi (từ một mã hóa sang mã hóa khác)

Cụm từ
专卖
zhuān mài

độc quyền; quyền kinh doanh độc quyền

Cụm từ