转来转去
đi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui
đi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xoay quanh trục; quay vòng; xoay; chuyển động tròn; chuyển động xoay tròn
›转作zhuǎn zuò(nông nghiệp) chuyển sang trồng loại cây khác
›转侧zhuǎn cèthay đổi quan điểm; trở mình (trên giường)
›转入zhuǎn rùchuyển sang; chuyển đến; chuyển qua
›转位zhuàn wèichỉ số (thước quay); mức độ cam
›转入地下zhuǎn rù dì xiàđi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm
›转介zhuǎn jiègiới thiệu ai đó đến cơ quan (hoặc bệnh viện v.v.); giới thiệu
›转剧zhuǎn jùtrở nên nghiêm trọng; làm trầm trọng hơn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.