Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转口轉口

zhuǎn kǒu

转口 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 转口 trong tiếng Việt

tá lý; quá cảnh (hàng hóa); (khẩu ngữ) phủ nhận; rút lời

Tra từ liên quan