转口轉口 zhuǎn kǒu 转口 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 转口 trong tiếng Việt tá lý; quá cảnh (hàng hóa); (khẩu ngữ) phủ nhận; rút lời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan