Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转码轉碼

zhuǎn mǎ

转码 là gì?

转码 [zhuǎn mǎ] có nghĩa là (máy tính) chuyển mã; chuyển đổi (từ một mã hóa sang mã hóa khác).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转码 trong tiếng Việt

  1. (máy tính) chuyển mã
  2. chuyển đổi (từ một mã hóa sang mã hóa khác)

Cách đọc và ghi nhớ 转码

转码 được đọc là zhuǎn mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy tính) chuyển mã; chuyển đổi (từ một mã hóa sang mã hóa khác)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan