Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中径中徑

zhōng jìng

中径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中径 trong tiếng Việt

đường kính

Tra từ liên quan