重卡 zhòng kǎ 重卡 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重卡 trong tiếng Việt xe tải nặng (viết tắt của 重型卡車|重型卡车) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan