Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终局終局

zhōng jú

终局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终局 trong tiếng Việt

  1. tàn cuộc
  2. kết luận
  3. kết quả
  4. phần cuối của ván cờ
Tra từ liên quan