终局終局 zhōng jú 终局 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 终局 trong tiếng Việt tàn cuộckết luậnkết quảphần cuối của ván cờ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan