Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
庸人庸福
yōng rén yōng fú

người ngốc có phúc (thành ngữ)

Thành ngữ
庸人自扰
yōng rén zì rǎo

nghĩa đen: người ngốc tự làm rối mình (thành ngữ); nghĩa bóng: bực bội vì chuyện không đâu; tự tạo rắc rối cho chính mình

Thành ngữ
雍容
yōng róng

tự nhiên; duyên dáng; và điềm tĩnh

Cụm từ
雍容大度
yōng róng dà dù

hào phóng

Cụm từ
涌入
yǒng rù

đổ vào; dòng người đổ vào

Cụm từ
壅塞
yōng sè

biến thể của 擁塞|拥塞[yong1 se4]

Cụm từ
拥塞
yōng sè

bị tắc nghẽn; bị kẹt (giao thông, mạng máy tính, v.v.)

Cụm từ
永善
Yǒng shàn

huyện Vĩnh Thiện ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
用膳
yòng shàn

dùng bữa

Cụm từ
永善县
Yǒng shàn xiàn

huyện Vĩnh Thiện ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
永胜
Yǒng shèng

huyện Vĩnh Thắng ở Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam

Cụm từ
永生
yǒng shēng

sống mãi; mãi mãi; vĩnh cửu; cả đời

Cụm từ
永胜县
Yǒng shèng xiàn

huyện Vĩnh Thắng ở Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam

Cụm từ
勇士
yǒng shì

chiến binh; người dũng cảm

Cụm từ
永世
yǒng shì

vĩnh hằng; mãi mãi

Cụm từ
永矢
yǒng shǐ

mãi mãi

Cụm từ
永逝
yǒng shì

mất mãi mãi; qua đời

Cụm từ
永寿
Yǒng shòu

Huyện Vĩnh Thọ, Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
永寿县
Yǒng shòu Xiàn

Huyện Vĩnh Thọ, Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
永顺
Yǒng shùn

Huyện Vĩnh Thuận trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
永顺县
Yǒng shùn Xiàn

Huyện Vĩnh Thuận trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
庸俗
yōng sú

thô tục; tầm thường; lòe loẹt

Tiếng lóng xã hội
庸俗化
yōng sú huà

sự làm cho tầm thường; sự thô tục hóa

Tiếng lóng xã hội
饔飧
yōng sūn

(văn học) nghĩa đen là bữa sáng và bữa tối; nghĩa bóng là đồ ăn đã nấu chín

Cụm từ
永泰
Yǒng tài

Vĩnh Thái, một huyện ở thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
永泰县
Yǒng tài Xiàn

Ung Thái, một huyện của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
咏叹调
yǒng tàn diào

aria (âm nhạc)

Cụm từ
用途
yòng tú

công dụng; ứng dụng

Cụm từ
用完
yòng wán

dùng hết; xong

Cụm từ
勇往前进
yǒng wǎng qián jìn

xem 勇往直前[yong3 wang3 zhi2 qian2]

Cụm từ