Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
虚荣心
xū róng xīn

tính hư vinh

Cụm từ
虚弱
xū ruò

yếu; sức khỏe kém

Cụm từ
恤衫
xù shān

áo sơ mi (từ mượn)

Cụm từ
许慎
Xǔ Shèn

Xu Shen (-147), người biên soạn từ điển thời nhà Hán gốc Shuowen Jiezi 說文解字|说文解字[Shuo1 wen2 Jie3 zi4]

Cụm từ
嘘声
xū shēng

tiếng xuỵt; xuỵt (như biểu hiện không hài lòng)

Cụm từ
须生
xū shēng

xem 老生[lao3 sheng1]

Cụm từ
戌时
xū shí

7-9 giờ tối

Cụm từ
叙事
xù shì

tường thuật

Cụm từ
虚实
xū shí

cái gì thật và cái gì giả; (để hiểu rõ) tình huống thực tế

Cụm từ
徐世昌
Xú Shì chāng

Từ Thế Xương (1855-1939), chính trị gia liên kết với quân phiệt miền Bắc, tổng thống Trung Quốc năm 1921

Cụm từ
蓄势待发
xù shì dài fā

chờ đợi hành động sau khi đã tích lũy năng lượng, sức mạnh, v.v

Cụm từ
叙事诗
xù shì shī

thơ tường thuật

Cụm từ
序数
xù shù

số thứ tự

Cụm từ
叙述
xù shù

kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể chuyện; tự sự; bản tường thuật

Cụm từ
续书
xù shū

phần tiếp theo; tiếp nối của một cuốn sách

Cụm từ
虚数
xū shù

số ảo

Cụm từ
徐水
Xú shuǐ

huyện Xushui ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
蓄水
xù shuǐ

tích trữ nước

Cụm từ
蓄水池
xù shuǐ chí

hồ chứa nước

Cụm từ
徐水县
Xú shuǐ xiàn

huyện Xushui ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
絮说
xù shuō

nói huyên thuyên không dứt

Cụm từ
叙述性
xù shù xìng

mang tính tường thuật

Cụm từ
酗讼
xù sòng

say rượu làm loạn

Cụm từ
虚岁
xū suì

tuổi mụ theo cách tính truyền thống của Trung Quốc (tức là số năm âm lịch mà một người đã sống) – Trong hệ thống này, tuổi của một người khi sinh ra là một, và tăng thêm một vào…

Cụm từ
续随子
xù suí zi

cây nụ bạch (Capparis spinosa)

Cụm từ
虚损
xū sǔn

(YHCT) bệnh hao tổn, rối loạn suy nhược mãn tính do chức năng nội tạng suy giảm, thiếu hụt khí, huyết, âm và dương; suy nhược

Cụm từ
叙谈
xù tán

trò chuyện

Cụm từ
虚头
xū tóu

giở trò; lừa dối

Cụm từ
虚脱
xū tuō

sụp đổ (do mất nước hoặc mất máu); say nắng

Cụm từ
虚腕
xū wàn

cổ tay rỗng (phương pháp vẽ)

Cụm từ