Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
细支气管炎
xì zhī qì guǎn yán

viêm tiểu phế quản

Cụm từ
汐止市
Xī zhǐ shì

thành phố Xizhi hoặc Hsichih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
溪州
Xī zhōu

Trấn Xizhou hoặc Hsichou ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
稀粥
xī zhōu

cháo loãng; cháo mỏng

Cụm từ
西周
Xī Zhōu

Tây Chu (1027-771 TCN)

Cụm từ
溪州乡
Xī zhōu Xiāng

Thị trấn Xizhou hoặc Hsichou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
吸住
xī zhù

hút vào; bị hút vào; bị cuốn vào

Cụm từ
舾装
xī zhuāng

trang bị tàu; trang bị cho một con tàu

Cụm từ
西装
xī zhuāng

bộ vest; quần áo kiểu phương Tây; LT:套[tao4]

Cụm từ
西装革履
xī zhuāng gé lǚ

mặc đồ kiểu phương Tây; ăn mặc chỉnh tề

Cụm từ
吸着
xī zhuó

sự hút giữ (thuật ngữ chung cho hấp thụ, hấp phụ, khuếch tán, kết tủa, v.v.)

Cụm từ
洗濯
xǐ zhuó

rửa; rửa sạch; giặt giũ

Cụm từ
系主任
xì zhǔ rèn

chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]

Cụm từ
喜子
xǐ zi

Tetragnatha (nhện hàm dài); giống 蟢子

Cụm từ
席子
xí zi

chiếu đan

Cụm từ
戏子
xì zi

(xấu) diễn viên kinh kịch; diễn viên

Cụm từ
习字
xí zì

luyện viết chữ

Cụm từ
蟢子
xǐ zi

Tetragnatha (nhện hàm dài)

Cụm từ
西子
Xī zǐ

tên gọi khác của Tây Thi 西施[Xi1 shi1]

Cụm từ
西子捧心
Xī zǐ pěng xīn

nghĩa đen Tây Thi ôm tim (thành ngữ); nghĩa bóng người phụ nữ đẹp ngay cả khi chịu đau ốm

Thành ngữ
喜孜孜
xǐ zī zī

vui mừng; hạnh phúc

Cụm từ
喜滋滋
xǐ zī zī

hài lòng; vui vẻ

Cụm từ
细嘴短趾百灵
xì zuǐ duǎn zhǐ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích choè hót chân ngắn của Hume (Calandrella acutirostris)

Cụm từ
细嘴黄鹂
xì zuǐ huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)

Cụm từ
细嘴鸥
xì zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển mỏ thanh (Chroicocephalus genei)

Cụm từ
锡嘴雀
xī zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ rộng (Coccothraustes coccothraustes)

Cụm từ
细作
xì zuò

gián điệp cảnh sát; điệp viên bí mật

Cụm từ
习作
xí zuò

(viết, vẽ, thư pháp, v.v.) luyện tập tạo ra tác phẩm thực hành; một bài thực hành; một bài tập

Cụm từ
XO酱
X O jiàng

nước sốt XO, một loại sốt hải sản cay được tạo ra ở Hong Kong vào những năm 1980

Từ vựng

biến thể của 恤[xu4]

Từ vựng