Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
通路
tōng lù

đại lộ; lối đi; lối thông; kênh

Cụm từ
同卵
tóng luǎn

(sinh đôi) giống hệt; đồng hợp tử

Cụm từ
同卵双胞胎
tóng luǎn shuāng bāo tāi

sinh đôi giống hệt

Cụm từ
通论
tōng lùn

lập luận toàn diện; khảo sát tổng quan

Cụm từ
铜锣
tóng luó

cồng

Cụm từ
铜锣烧
tóng luó shāo

dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)

Cụm từ
铜锣湾
Tóng luó Wān

Vịnh Causeway

Cụm từ
铜锣乡
Tóng luó xiāng

thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
同路人
tóng lù rén

người đồng hành; đồng chí

Cụm từ
桐庐县
Tóng lú xiàn

huyện Tonglu ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
铜绿
tóng lǜ

gỉ đồng

Cụm từ
铜绿层
tóng lǜ céng

lớp patina

Cụm từ
痛骂
tòng mà

mắng nhiếc; phê bình nghiêm khắc

Cụm từ
捅马蜂窝
tǒng mǎ fēng wō

(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày

Cụm từ
同盟
tóng méng

liên minh

Cụm từ
童蒙
tóng méng

trẻ tuổi và ngu dốt; ngu dốt và không có giáo dục

Cụm từ
同盟国
tóng méng guó

quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh

Cụm từ
同盟会
Tóng méng huì

Đồng Minh Hội, liên minh của Tôn Trung Sơn cho dân chủ, thành lập năm 1905, trở thành Quốc dân đảng 國民黨|国民党 năm 1912

Cụm từ
同盟军
tóng méng jūn

đồng minh; lực lượng đồng minh

Cụm từ
同蒙其利
tóng méng qí lì

cùng hưởng lợi

Cụm từ
同名
tóng míng

cùng tên; đồng âm; tựa đề cùng tên (album)

Cụm từ
通名
tōng míng

danh từ chung; thuật ngữ chung; tự giới thiệu

Cụm từ
通明
tōng míng

sáng rực

Cụm từ
同名同姓
tóng míng tóng xìng

cùng tên cùng họ

Cụm từ
同谋
tóng móu

âm mưu với ai đó; lên kế hoạch; kẻ âm mưu; đồng phạm; kẻ đồng lõa

Cụm từ
瞳眸
tóng móu

con ngươi của mắt; đôi mắt

Cụm từ
桐木偶
tóng mù ǒu

đối tượng chôn cất hình nộm; bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

Cụm từ
同母异父
tóng mǔ yì fù

(về anh chị em) cùng mẹ khác cha; cùng mẹ khác cha (anh hoặc chị em)

Cụm từ
潼南
Tóng nán

Tongnan, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
童男
tóng nán

nam đồng trinh

Cụm từ