Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
入夜
rù yè

chập tối

Cụm từ
如一
rú yī

nhất quán; giống nhau; không thay đổi

Cụm từ
如意
rú yì

như mong muốn; theo ý muốn; vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn

Cụm từ
如蚁附膻
rú yǐ fù shān

như kiến bu theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực; đám đông chạy theo rác rưởi

Thành ngữ
如意郎君
rú yì láng jūn

người chồng lý tưởng

Cụm từ
如影随形
rú yǐng suí xíng

như bóng với hình (thành ngữ); gắn bó mật thiết; theo sát không rời

Thành ngữ
如蝇逐臭
rú yíng zhú chòu

như ruồi đuổi theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực; đám đông chạy theo rác rưởi

Thành ngữ
如意算盘
rú yì suàn pán

đếm cua trong lỗ

Cụm từ
如意套
rú yì tào

(tiếng địa phương) bao cao su

Cụm từ
如有所失
rú yǒu suǒ shī

dường như có điều gì đó không ổn (thành ngữ)

Thành ngữ
入狱
rù yù

vào tù; bị tống giam

Cụm từ
茹鱼
rú yú

cá thối

Cụm từ
入园
rù yuán

vào công viên hoặc nơi vui chơi công cộng (thường có tên kết thúc bằng 園|园: như vườn thú 動物園|动物园[dong4 wu4 yuan2], công viên giải trí 遊樂園|游乐园[you2 le4 yuan2] v.v.); ghi danh vào…

Cụm từ
入院
rù yuàn

nhập viện; được nhập viện

Cụm từ
如愿
rú yuàn

được toại nguyện

Cụm từ
乳源县
Rǔ yuán Xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Nhũ Nguyên, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
乳源瑶族自治县
Rǔ yuán Yáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Nhũ Nguyên, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
如愿以偿
rú yuàn yǐ cháng

được toại nguyện

Cụm từ
如鱼得水
rú yú dé shuǐ

như cá gặp nước (thành ngữ); vui sướng khi trở về đúng môi trường của mình

Thành ngữ
入月
rù yuè

(phụ nữ) bắt đầu kỳ kinh nguyệt; đủ tháng thai kỳ

Cụm từ
如约而至
rú yuē ér zhì

đến đúng như kế hoạch; đúng lịch trình

Cụm từ
乳晕
rǔ yùn

quầng vú

Cụm từ
如云
rú yún

như mây trên trời (tức là nhiều)

Cụm từ
乳罩
rǔ zhào

áo ngực

Cụm từ
儒者
Rú zhě

Người theo Nho giáo

Cụm từ
乳汁
rǔ zhī

sữa

Cụm từ
乳脂
rǔ zhī

kem; mỡ sữa

Cụm từ
入职
rù zhí

bắt đầu làm việc; vào công ty

Cụm từ
茹志鹃
Rú Zhì juān

Ru Zhijuan (1925-1998), nữ tiểu thuyết gia và chính trị gia

Cụm từ
乳制品
rǔ zhì pǐn

sản phẩm từ sữa

Cụm từ