Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如意

rú yì

如意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如意 trong tiếng Việt

như mong muốn; theo ý muốn; vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn

Tra từ liên quan