如约而至如約而至 rú yuē ér zhì 如约而至 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 如约而至 trong tiếng Việt đến đúng như kế hoạchđúng lịch trình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan