Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如约而至如約而至

rú yuē ér zhì

如约而至 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如约而至 trong tiếng Việt

  1. đến đúng như kế hoạch
  2. đúng lịch trình
Tra từ liên quan