入月 rù yuè 入月 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 入月 trong tiếng Việt (phụ nữ) bắt đầu kỳ kinh nguyệtđủ tháng thai kỳ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan