Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入月

rù yuè

入月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入月 trong tiếng Việt

  1. (phụ nữ) bắt đầu kỳ kinh nguyệt
  2. đủ tháng thai kỳ
Tra từ liên quan