Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
秋收起义
Qiū shōu Qǐ yì

Khởi nghĩa Vụ thu (1927), cuộc nổi dậy ở các tỉnh Hồ Nam và Giang Tây do Mao Trạch Đông lãnh đạo

Cụm từ
楸树
qiū shù

Catalpa bungei hoặc ngô đồng Mãn Châu, một loại cây trà

Cụm từ
秋熟
qiū shú

chín vào mùa thu (của cây trồng)

Cụm từ
秋霜
qiū shuāng

sương mùa thu; nghĩa bóng: tóc bạc dấu hiệu tuổi già

Cụm từ
泅水
qiú shuǐ

bơi

Cụm từ
秋水
qiū shuǐ

nước mùa thu trong veo (mô tả truyền thống về đôi mắt đẹp của cô gái)

Cụm từ
秋水仙
qiū shuǐ xiān

cây nghệ tây mùa thu (Colchicum autumnale); nghệ tây đồng cỏ

Cụm từ
秋水仙素
qiū shuǐ xiān sù

colchicine (dược phẩm)

Cụm từ
求索
qiú suǒ

tìm kiếm gì đó; tìm kiếm; khám phá

Cụm từ
球台
qiú tái

bàn (cho các trò chơi dùng bóng)

Cụm từ
球体
qiú tǐ

hình cầu

Cụm từ
秋天
qiū tiān

mùa thu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
秋田
Qiū tián

tỉnh Akita ở phía bắc Nhật Bản

Cụm từ
求田问舍
qiú tián wèn shè

chép: chỉ quan tâm đến việc mua bất động sản (thành ngữ); nghĩa bóng: không có hoài bão cao cả trong cuộc sống

Thành ngữ
秋田县
Qiū tián xiàn

tỉnh Akita, đông bắc Nhật Bản

Cụm từ
求同
qiú tóng

tìm kiếm đồng thuận; tìm kiếm sự thống nhất

Cụm từ
球童
qiú tóng

nam nhặt bóng (quần vợt); người mang gậy (golf)

Cụm từ
求同存异
qiú tóng cún yì

tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)

Thành ngữ
囚徒
qiú tú

tù nhân

Cụm từ
秋荼密网
qiū tú mì wǎng

cỏ hoa mùa thu, lưới dày đặc (thành ngữ); nghĩa là hình phạt nghiêm khắc và chi tiết do pháp luật quy định

Thành ngữ
球网
qiú wǎng

lưới (trong các trò chơi bóng)

Cụm từ
秋闱
qiū wéi

kỳ thi mùa thu (kỳ thi tỉnh ba năm một lần thời Minh và Thanh)

Cụm từ
丘县
Qiū xiàn

huyện Qiu ở Hà Bắc

Cụm từ
秋狝
qiū xiǎn

của hoàng đế, săn bắn mùa thu

Cụm từ
邱县
Qiū xiàn

huyện Khâu ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
球鞋
qiú xié

giày thể thao

Cụm từ
球形
qiú xíng

hình cầu; dạng hình quả bóng

Cụm từ
球星
qiú xīng

ngôi sao thể thao (môn bóng)

Cụm từ
求学
qiú xué

theo đuổi việc học; đi học; tìm kiếm tri thức

Cụm từ
求学无坦途
qiú xué wú tǎn tú

Con đường học vấn không bao giờ bằng phẳng.; Không có con đường tắt trong việc học. (thành ngữ)

Thành ngữ