泥瓦匠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泥瓦匠
thợ nề; thợ lát gạch; thợ xây
Giản thể泥瓦匠
Phồn thể泥瓦匠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng