你我 nǐ wǒ 你我 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 你我 trong tiếng Việt bạn và tôi; mọi người; tất cả chúng ta (trong xã hội); chúng ta (nói chung) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan