Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
宁蒗彝族自治县
Níng làng Yí zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam

Cụm từ
凝炼
níng liàn

biến thể của 凝練|凝练[ning2 lian4]

Cụm từ
凝练
níng liàn

súc tích; chặt chẽ; cô đọng

Cụm từ
宁陵
Níng líng

huyện Ninh Lăng, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
宁陵县
Níng líng xiàn

huyện Ninh Lăng ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
狞猫
níng māo

linh miêu

Cụm từ
柠檬
níng méng

quả chanh

Cụm từ
柠檬草
níng méng cǎo

sả

Cụm từ
柠檬茶
níng méng chá

trà chanh

Cụm từ
柠檬鸡
níng méng jī

gà sốt chanh

Cụm từ
柠檬片
níng méng piàn

lát chanh

Cụm từ
柠檬水
níng méng shuǐ

nước chanh

Cụm từ
柠檬酸
níng méng suān

axit citric

Cụm từ
柠檬酸循环
níng méng suān xún huán

chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic

Cụm từ
柠檬汁
níng méng zhī

nước chanh

Cụm từ
宁明
Níng míng

huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
宁明县
Níng míng xiàn

huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
宁南
Níng nán

huyện Ninh Nam ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
宁南县
Níng nán xiàn

huyện Ninh Nam ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
宁强
Níng qiáng

Huyện Ningqiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
宁强县
Níng qiáng Xiàn

Huyện Ningqiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
宁缺勿滥
nìng quē wù làn

giống như 寧缺毋濫|宁缺毋滥[ning4 que1 wu2 lan4]

Cụm từ
宁缺毋滥
nìng quē wú làn

thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ

Thành ngữ
宁陕
Níng shǎn

huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
宁陕县
Níng shǎn Xiàn

huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
凝神
níng shén

chú ý cao độ

Cụm từ
凝视
níng shì

nhìn chằm chằm; tập trung nhìn vào

Cụm từ
宁死不屈
nìng sǐ bù qū

thà chết không chịu khuất phục (thành ngữ)

Thành ngữ
凝缩
níng suō

ngưng tụ; tập trung; nén; lắng đọng

Cụm từ
凝望
níng wàng

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm

Cụm từ