宁明寧明 Níng míng 宁明 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宁明 trong tiếng Việt huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan