Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宁明寧明

Níng míng

宁明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宁明 trong tiếng Việt

huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Tra từ liên quan