宁强县寧強縣 Níng qiáng Xiàn 宁强县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宁强县 trong tiếng Việt Huyện Ningqiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan