宁明县
huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
›宁武Níng wǔhuyện Ningwu ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
›宁武县Níng wǔ xiànhuyện Ningwu ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
›宁强县Níng qiáng XiànHuyện Ningqiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
›宁强Níng qiángHuyện Ningqiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
›宁冈县Níng gāng xiànhuyện Ninh Cương cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp huyện Tĩnh Cương Sơn 井岡山市|井冈山市[Jing3 gang1 shan1…
›宁冈Níng gānghuyện Ninh Cương cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp huyện Tĩnh Cương Sơn 井岡山市|井冈山市[Jing3 gang1 shan1…
›宁晋Níng jìnhuyện Ningjin ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.