柠檬酸循环檸檬酸循環 níng méng suān xún huán 柠檬酸循环 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柠檬酸循环 trong tiếng Việt chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan