Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柠檬酸循环檸檬酸循環

níng méng suān xún huán

柠檬酸循环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柠檬酸循环 trong tiếng Việt

chu trình axit citric; chu trình Krebs; chu trình axit tricacboxylic

Tra từ liên quan