激流回旋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
激流回旋
(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại
Giản thể激流回旋
Phồn thể激流回旋
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng