Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集拢集攏

jí lǒng

集拢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集拢 trong tiếng Việt

  1. thu thập
  2. tập hợp
Tra từ liên quan