Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机伶機伶

jī ling

机伶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机伶 trong tiếng Việt

biến thể của 機靈|机灵[ji1 ling5]

Tra từ liên quan