Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畸零

jī líng

畸零 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畸零 trong tiếng Việt

  1. phần lẻ của số thực
  2. mẩu lẻ kỳ quặc
  3. người cô đơn
  4. đơn độc
Tra từ liên quan