Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊令

jí líng

脊令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊令 trong tiếng Việt

biến thể của 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]

Tra từ liên quan