Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
浮力调整装置
fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì

BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)

Cụm từ
伏流
fú liú

dòng ngầm; dòng nước ngầm

Cụm từ
富里乡
Fù lǐ xiāng

thị trấn Fuli ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan

Cụm từ
傅立叶
Fù lì yè

Charles Fourier (nhà xã hội học và nhà xã hội chủ nghĩa Pháp, 1772-1837)

Cụm từ
傅里叶
Fù lǐ yè

Jean-Baptiste-Joseph Fourier (nhà toán học Pháp, 1768-1830)

Cụm từ
傅立叶变换
Fù lì yè biàn huàn

(toán học) Biến đổi Fourier

Cụm từ
福利院
fú lì yuàn

cơ quan phúc lợi

Cụm từ
福利政策
fú lì zhèng cè

chính sách phúc lợi

Cụm từ
负离子
fù lí zǐ

ion âm; anion (vật lý)

Cụm từ
伏龙凤雏
fú lóng fèng chú

thiên tài ẩn giấu (thành ngữ)

Thành ngữ
福楼拜
Fú lóu bài

Gustave Flaubert (1821-1880), tiểu thuyết gia hiện thực người Pháp, tác giả của Madame Bovary

Cụm từ
俘虏
fú lǔ

tù binh

Cụm từ
符箓
fú lù

(Đạo giáo) bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật

Cụm từ
附录
fù lù

phụ lục

Cụm từ
孵卵
fū luǎn

ấp trứng; ấp

Cụm từ
福禄贝尔
Fú lù bèi ěr

họ Fröbel hoặc Froebel; Friedrich Wilhelm August Fröbel (1782-1852), nhà giáo dục người Đức

Cụm từ
扶轮社
Fú lún shè

Câu lạc bộ Rotary

Cụm từ
弗罗茨瓦夫
Fú luó cí wǎ fū

Wroclaw, thành phố ở Ba Lan

Cụm từ
弗洛勒斯岛
Fú luò lēi sī dǎo

Flores, Indonesia; cũng được viết là 弗洛里斯島|弗洛里斯岛[Fu2 luo4 li3 si1 dao3]

Cụm từ
佛罗里达
Fú luó lǐ dá

Florida

Cụm từ
弗罗里达
Fú luó lǐ dá

Florida, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
弗罗里达州
Fú luó lǐ dá zhōu

Florida, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
弗洛里斯岛
Fú luò lǐ sī dǎo

Flores, Indonesia; cũng được viết là 弗洛勒斯島|弗洛勒斯岛[Fu2 luo4 lei1 si1 dao3]

Cụm từ
弗洛伦蒂诺·佩雷斯
Fú luò lún dì nuò · Pèi léi sī

Florentino Pérez (1947-), doanh nhân người Tây Ban Nha và chủ tịch câu lạc bộ bóng đá Real Madrid

Cụm từ
弗洛姆
Fú luò mǔ

Fromm (nhà phân tâm học)

Cụm từ
佛洛斯特
Fú luò sī tè

Frost (họ)

Cụm từ
伏罗希洛夫
Fú luó xī luò fū

Kliment Voroshilov (1881-1969), chính trị gia và chỉ huy quân sự Liên Xô

Cụm từ
弗洛伊德
Fú luò yī dé

Floyd (tên); Freud (tên); Bác sĩ Sigmund Freud (1856-1939), người sáng lập phân tâm học

Cụm từ
驸马
fù mǎ

con rể hoàng đế

Cụm từ
福马林
fú mǎ lín

formalin (từ mượn)

Cụm từ