Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
堵塞
dǔ sè

làm tắc; nghẽn

Cụm từ
杜塞
dù sè

ngừng; chặn

Cụm từ
杜塞道夫
Dù sè dào fū

Düsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞爾多夫|杜塞尔多夫[Du4 sai1 er3 duo1 fu1]

Cụm từ
堵塞费
dǔ sè fèi

phí kẹt xe

Cụm từ
毒杀
dú shā

giết bằng cách đầu độc

Cụm từ
杜莎夫人
Dù shā fū ren

Madame Tussaud (1761-1850), nhà điêu khắc sáp người Pháp sáng lập bảo tàng sáp cùng tên ở London

Cụm từ
独山
Dú shān

huyện Độc Sơn trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
镀上
dù shàng

mạ (vàng, bạc,...)

Cụm từ
杜尚别
Dù shàng bié

Dushanbe, thủ đô của Tajikistan

Cụm từ
赌上一局
dǔ shàng yī jú

tham gia trò may rủi; đánh cược; đặt cược

Cụm từ
独山县
Dú shān xiàn

Huyện Dushan trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
独山子
Dú shān zǐ

Quận Dushanzi của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
独山子区
Dú shān zǐ Qū

Quận Dushanzi của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
毒舌
dú shé

lưỡi độc; khẩu xà; khắc nghiệt

Cụm từ
毒蛇
dú shé

rắn độc

Cụm từ
毒参
dú shēn

cây độc cần (Conium maculatum)

Cụm từ
独身
dú shēn

chưa kết hôn; độc thân; một mình

Cụm từ
独生
dú shēng

con duy nhất; là người sống sót duy nhất

Cụm từ
独生女
dú shēng nǚ

con gái duy nhất

Cụm từ
独生子
dú shēng zǐ

con trai duy nhất

Cụm từ
独生子女
dú shēng zǐ nǚ

con một

Cụm từ
独生子女政策
dú shēng zǐ nǚ zhèng cè

chính sách một con

Cụm từ
笃实
dǔ shí

trung thành; chân thành; vững vàng

Cụm từ
都市
dū shì

thành phố; đô thị

Cụm từ
都市病
dū shì bìng

bệnh lý lối sống

Cụm từ
都市传奇
dū shì chuán qí

truyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật; giống như 都會傳奇|都会传奇

Cụm từ
都市化地区
dū shì huà dì qū

khu vực đô thị hóa

Cụm từ
都市美型男
dū shì měi xíng nán

đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình

Cụm từ
杜氏腺
Dù shì xiàn

tuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)

Cụm từ
杜氏腺体
Dù shì xiàn tǐ

tuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)

Cụm từ