杜塞道夫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杜塞道夫
Düsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞爾多夫|杜塞尔多夫[Du4 sai1 er3 duo1 fu1]
Giản thể杜塞道夫
Phồn thể杜塞道夫
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng