Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独生女獨生女

dú shēng nǚ

独生女 là gì?

独生女 [dú shēng nǚ] có nghĩa là con gái duy nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独生女 trong tiếng Việt

con gái duy nhất

Cách đọc và ghi nhớ 独生女

独生女 được đọc là dú shēng nǚ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con gái duy nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan