Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独生獨生

dú shēng

独生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独生 trong tiếng Việt

con duy nhất; là người sống sót duy nhất

Tra từ liên quan