笃实 là gì?
笃实 [dǔ shí] có nghĩa là trung thành; chân thành; vững vàng.
Nghĩa của từ 笃实 trong tiếng Việt
- trung thành
- chân thành
- vững vàng
Cách đọc và ghi nhớ 笃实
笃实 được đọc là dǔ shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trung thành; chân thành; vững vàng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .