Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
躲雨
duǒ yǔ

trú mưa

Cụm từ
多元
duō yuán

đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; phức tạp (toán học)

Cụm từ
多元不饱和脂肪酸
duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān

axit béo không bão hòa đa

Cụm từ
多元化
duō yuán huà

đa dạng hóa; chủ nghĩa đa nguyên

Cụm từ
多元论
duō yuán lùn

thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau

Cụm từ
多元文化主义
duō yuán wén huà zhǔ yì

chủ nghĩa đa văn hóa

Cụm từ
多元性
duō yuán xìng

tính đa dạng

Cụm từ
多元宇宙
duō yuán yǔ zhòu

đa vũ trụ (vũ trụ học)

Cụm từ
多元酯
duō yuán zhǐ

polyester

Cụm từ
多云
duō yún

có mây (khí tượng)

Cụm từ
堕云雾中
duò yún wù zhōng

nghĩa đen: lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối

Thành ngữ
多语言
duō yǔ yán

đa ngôn ngữ

Cụm từ
多灾多难
duō zāi duō nàn

bị ảnh hưởng bởi nhiều tai ương; bấp bênh

Cụm từ
多栽花少栽刺
duō zāi huā shǎo zāi cì

nói lời hay và tránh tranh chấp; khen ngợi và không chỉ trích

Cụm từ
多咱
duō zan

(tiếng địa phương) khi nào?; mấy giờ?; bất cứ khi nào

Cụm từ
多早晚
duō zǎo wǎn

khi nào?

Cụm từ
躲债
duǒ zhài

trốn nợ

Cụm từ
多站
duō zhàn

nhiều trạm

Cụm từ
多站地址
duō zhàn dì zhǐ

địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Cụm từ
多值
duō zhí

nhiều giá trị (toán học)

Cụm từ
多汁
duō zhī

mọng nước; nhiều nước

Cụm từ
多值函数
duō zhí hán shù

hàm nhiều giá trị (toán học)

Cụm từ
多种
duō zhǒng

nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa

Cụm từ
多种多样
duō zhǒng duō yàng

đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng

Cụm từ
多种维生素
duō zhǒng wéi shēng sù

vitamin tổng hợp

Cụm từ
多种语言
duō zhǒng yǔ yán

đa ngôn ngữ

Cụm từ
多种语言支持
duō zhǒng yǔ yán zhī chí

hỗ trợ đa ngôn ngữ

Cụm từ
多助
duō zhù

nhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài); được hỗ trợ tốt

Cụm từ
多姿
duō zī

nhiều tư thế

Cụm từ
驮子
duò zi

hàng hóa của động vật thồ

Cụm từ