Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
舵把
duò bǎ

bánh lái của thuyền

Cụm từ
多巴胺
duō bā àn

dopamine

Cụm từ
多半
duō bàn

phần lớn; phần nhiều; có khả năng nhất

Cụm từ
多瓣蒜
duō bàn suàn

tỏi voi Trung Quốc

Cụm từ
多报
duō bào

khai quá

Cụm từ
多胞形
duō bāo xíng

hình đa bào

Cụm từ
多宝鱼
duō bǎo yú

cá turbot; cá turbot nhập khẩu từ châu Âu; giống như cá bơn lớn (大菱鮃|大菱鲆)

Cụm từ
多倍体
duō bèi tǐ

đa bội (nhiễm sắc thể)

Cụm từ
躲避
duǒ bì

trốn; tránh né; lẩn tránh; tìm chỗ trú; tránh (khó khăn)

Cụm từ
多变
duō biàn

hay thay đổi; (toán) đa biến

Cụm từ
多边
duō biān

đa phương

Cụm từ
多边形
duō biān xíng

hình đa giác

Cụm từ
夺标
duó biāo

tranh giành giải nhất

Cụm từ
躲避球
duǒ bì qiú

bóng né

Cụm từ
踱步
duó bù

đi từng bước; đi dạo

Cụm từ
躲不起
duǒ bu qǐ

không thể tránh; không thể trốn; không thể tránh khỏi

Cụm từ
多彩
duō cǎi

rực rỡ; sặc sỡ

Cụm từ
多才
duō cái

đa tài

Cụm từ
多采
duō cǎi

biến thể của 多彩[duo1 cai3]

Cụm từ
多才多艺
duō cái duō yì

đa tài đa nghệ

Cụm từ
多彩多姿
duō cǎi duō zī

dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng; rực rỡ, đầy nội dung

Cụm từ
躲藏
duǒ cáng

che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu

Cụm từ
多侧面
duō cè miàn

nhiều mặt

Cụm từ
多层
duō céng

nhiều lớp; nhiều tầng; nhiều tầng lầu

Cụm từ
多层材
duō céng cái

ván ép

Cụm từ
多层次分析模型
duō céng cì fēn xī mó xíng

mô hình phân tích nhiều tầng

Cụm từ
多层大厦
duō céng dà shà

tòa nhà nhiều tầng

Cụm từ
多产
duō chǎn

năng suất cao; màu mỡ

Cụm từ
多吃多占
duō chī duō zhàn

ăn nhiều lấy nhiều hơn phần của mình (thành ngữ); tham lam và ích kỷ

Thành ngữ
多重
duō chóng

đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)

Cụm từ