Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躲避

duǒ bì

躲避 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲避 trong tiếng Việt

trốn; tránh né; lẩn tránh; tìm chỗ trú; tránh (khó khăn)

Tra từ liên quan