Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躲不起

duǒ bu qǐ

躲不起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲不起 trong tiếng Việt

không thể tránh; không thể trốn; không thể tránh khỏi

Tra từ liên quan