Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舵把

duò bǎ

舵把 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舵把 trong tiếng Việt

bánh lái của thuyền

Tra từ liên quan