多倍体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
多倍体
đa bội (nhiễm sắc thể)
Giản thể多倍体
Phồn thể多倍體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng