Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躲藏

duǒ cáng

躲藏 là gì?

躲藏 [duǒ cáng] có nghĩa là che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲藏 trong tiếng Việt

  1. che giấu bản thân
  2. đi trốn
  3. tìm chỗ ẩn náu

Cách đọc và ghi nhớ 躲藏

躲藏 được đọc là duǒ cáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan