柏林
Berlin, thủ đô của Đức
Berlin, thủ đô của Đức
柏林 thường mang nghĩa “Berlin, thủ đô của Đức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 柏林 cùng cụm 都柏林 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Dublin, thủ đô của Ireland
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)
›柏林围墙Bó lín Wéi qiángBức tường Berlin
›柏林墙Bó lín QiángBức tường Berlin
›柏拉图哲学Bó lā tú zhé xuéChủ nghĩa Plato
›柏拉图Bó lā túPlato (khoảng 427-khoảng 347 TCN), triết gia Hy Lạp
›柏悦Bó yuèPark Hyatt (thương hiệu khách sạn)
›柏崎市Bǎi qí shìthành phố Kashiwazaki, Nhật Bản
›柏柏尔Bò bò ěrNgười Berber ở Bắc Phi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.