Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃利

Bó lì

勃利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃利 trong tiếng Việt

huyện Boli ở Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan